ranunculus ficaria

ranunculus ficaria

A small cluster of ranunculus ficaria blooms in a sun-dappled woodland clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Ranunculus ficaria một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã phát triển tự nhiênnhiều nơi khác. Cây hình trái tim hoa màu vàng giống hoa mao lương. Rễ củ của đã được sử dụng làm thuốc đắp để giảm bệnh trĩ.

dụ sử dụng
  • (Cây ranunculus ficaria thường được tìm thấycác khu rừng ẩm ướt vào đầu mùa xuân.)
  • (Các nhà thảo dược đã sử dụng ranunculus ficaria làm thuốc đắp trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ranunculus ficaria in traditional medicine": Việc sử dụng cây này trong y học cổ truyền, đặc biệt để điều trị bệnh trĩ.
    • In traditional medicine, ranunculus ficaria was applied externally to treat hemorrhoids. (Trong y học cổ truyền, ranunculus ficaria được bôi ngoài da để điều trị bệnh trĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường: Cây này còn được gọi là "lesser celandine" (cây hoàng liên nhỏ) trong tiếng Anh.
  • Họ thực vật: (họ Mao lương).
Từ đồng nghĩa
  • Lesser celandine: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Pilewort: Tên gọi khác, ám chỉ công dụng điều trị bệnh trĩ (piles).
Các cụm từ liên quan
  • "Ranunculus ficaria extract": Chiết xuất từ cây ranunculus ficaria, thường dùng trong các chế phẩm thảo dược.
    • The ranunculus ficaria extract was studied for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ cây ranunculus ficaria đã được nghiên cứu về đặc tính chống viêm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cây này.